ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vị trong tiếng Anh

Vị

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vị(Danh từ)

01

Từ dùng để chỉ từng người có danh hiệu hoặc chức vị, với ý kính trọng

A term used to refer to a person’s title or official position, used with respect and formality (e.g., “His Excellency,” “Her Honor,” “the president”)

尊称

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạ dày [theo cách gọi trong đông y]

The stomach (as referred to in traditional Eastern medicine)

胃

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuộc tính của sự vật nhận biết được bằng lưỡi

Taste — the quality of something that is perceived by the tongue (e.g., sweet, salty, sour, bitter, umami)

味道

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Từ dùng để chỉ từng loại dược liệu dùng trong thang thuốc đông y

An herb or medicinal ingredient used in traditional Eastern (Chinese/Vietnamese) medicine formulae — a specific medicinal herb used in a prescription

中药材

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vị/

vị — (formal: taste, flavor) (informal: sense, feeling). Danh từ: chỉ đặc tính cảm nhận bằng vị giác hoặc cảm giác chung về mùi, hương, cảm xúc. Định nghĩa ngắn: cảm nhận về mùi vị hoặc ấn tượng, ví dụ vị mặn, vị ngọt hay vị của một sự việc. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi nói về hương vị, ẩm thực hoặc nhận thức khách quan; dùng (informal) khi nói cảm giác, nhận xét cá nhân hoặc ẩn dụ.

vị — (formal: taste, flavor) (informal: sense, feeling). Danh từ: chỉ đặc tính cảm nhận bằng vị giác hoặc cảm giác chung về mùi, hương, cảm xúc. Định nghĩa ngắn: cảm nhận về mùi vị hoặc ấn tượng, ví dụ vị mặn, vị ngọt hay vị của một sự việc. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi nói về hương vị, ẩm thực hoặc nhận thức khách quan; dùng (informal) khi nói cảm giác, nhận xét cá nhân hoặc ẩn dụ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.