Vị

Vị(Danh từ)
Từ dùng để chỉ từng người có danh hiệu hoặc chức vị, với ý kính trọng
A term used to refer to a person’s title or official position, used with respect and formality (e.g., “His Excellency,” “Her Honor,” “the president”)
尊称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạ dày [theo cách gọi trong đông y]
The stomach (as referred to in traditional Eastern medicine)
胃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc tính của sự vật nhận biết được bằng lưỡi
Taste — the quality of something that is perceived by the tongue (e.g., sweet, salty, sour, bitter, umami)
味道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng loại dược liệu dùng trong thang thuốc đông y
An herb or medicinal ingredient used in traditional Eastern (Chinese/Vietnamese) medicine formulae — a specific medicinal herb used in a prescription
中药材
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vị — (formal: taste, flavor) (informal: sense, feeling). Danh từ: chỉ đặc tính cảm nhận bằng vị giác hoặc cảm giác chung về mùi, hương, cảm xúc. Định nghĩa ngắn: cảm nhận về mùi vị hoặc ấn tượng, ví dụ vị mặn, vị ngọt hay vị của một sự việc. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi nói về hương vị, ẩm thực hoặc nhận thức khách quan; dùng (informal) khi nói cảm giác, nhận xét cá nhân hoặc ẩn dụ.
vị — (formal: taste, flavor) (informal: sense, feeling). Danh từ: chỉ đặc tính cảm nhận bằng vị giác hoặc cảm giác chung về mùi, hương, cảm xúc. Định nghĩa ngắn: cảm nhận về mùi vị hoặc ấn tượng, ví dụ vị mặn, vị ngọt hay vị của một sự việc. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi nói về hương vị, ẩm thực hoặc nhận thức khách quan; dùng (informal) khi nói cảm giác, nhận xét cá nhân hoặc ẩn dụ.
