Vĩ đại

Vĩ đại(Tính từ)
Có tầm cỡ và giá trị lớn lao, đáng khâm phục
Great; having large importance, value, or impressive qualities; admirable
伟大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vĩ đại — (formal) great, magnificent. Tính từ mô tả điều gì đó có quy mô, tầm ảnh hưởng hoặc phẩm chất vượt trội so với bình thường. Dùng để tán dương thành tựu, nhân vật, ý tưởng hoặc công trình mang tính lịch sử, quan trọng hoặc cảm hứng lớn. Sử dụng dạng formal khi nói trang trọng, học thuật hoặc viết; tránh lạm dụng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể dùng từ nhẹ nhàng hơn.
vĩ đại — (formal) great, magnificent. Tính từ mô tả điều gì đó có quy mô, tầm ảnh hưởng hoặc phẩm chất vượt trội so với bình thường. Dùng để tán dương thành tựu, nhân vật, ý tưởng hoặc công trình mang tính lịch sử, quan trọng hoặc cảm hứng lớn. Sử dụng dạng formal khi nói trang trọng, học thuật hoặc viết; tránh lạm dụng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể dùng từ nhẹ nhàng hơn.
