ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vĩ đại trong tiếng Anh

Vĩ đại

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vĩ đại(Tính từ)

01

Có tầm cỡ và giá trị lớn lao, đáng khâm phục

Great; having large importance, value, or impressive qualities; admirable

伟大

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vĩ đại/

vĩ đại — (formal) great, magnificent. Tính từ mô tả điều gì đó có quy mô, tầm ảnh hưởng hoặc phẩm chất vượt trội so với bình thường. Dùng để tán dương thành tựu, nhân vật, ý tưởng hoặc công trình mang tính lịch sử, quan trọng hoặc cảm hứng lớn. Sử dụng dạng formal khi nói trang trọng, học thuật hoặc viết; tránh lạm dụng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể dùng từ nhẹ nhàng hơn.

vĩ đại — (formal) great, magnificent. Tính từ mô tả điều gì đó có quy mô, tầm ảnh hưởng hoặc phẩm chất vượt trội so với bình thường. Dùng để tán dương thành tựu, nhân vật, ý tưởng hoặc công trình mang tính lịch sử, quan trọng hoặc cảm hứng lớn. Sử dụng dạng formal khi nói trang trọng, học thuật hoặc viết; tránh lạm dụng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể dùng từ nhẹ nhàng hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.