Ví dụ điển hình

Ví dụ điển hình(Danh từ)
Một trường hợp hoặc sự việc được lựa chọn làm mẫu mực, đại diện, minh họa rõ nét cho một vấn đề, hiện tượng nào đó.
A typical example or case chosen to represent or clearly illustrate a particular issue, phenomenon, or category.
典型例子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ví dụ điển hình — English: (formal) typical example / (informal) prime example. Danh từ. Danh từ chỉ một trường hợp đại diện, minh họa rõ đặc điểm hoặc tiêu chuẩn của một nhóm sự việc, con người hay hiện tượng. Dùng trong văn viết, báo chí, thuyết trình khi cần nhấn mạnh tính tiêu biểu; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng cụm từ ít trang trọng hơn như "ví dụ tiêu biểu" hoặc "tấm gương" tùy ngữ cảnh.
ví dụ điển hình — English: (formal) typical example / (informal) prime example. Danh từ. Danh từ chỉ một trường hợp đại diện, minh họa rõ đặc điểm hoặc tiêu chuẩn của một nhóm sự việc, con người hay hiện tượng. Dùng trong văn viết, báo chí, thuyết trình khi cần nhấn mạnh tính tiêu biểu; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng cụm từ ít trang trọng hơn như "ví dụ tiêu biểu" hoặc "tấm gương" tùy ngữ cảnh.
