ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ví dụ điển hình trong tiếng Anh

Ví dụ điển hình

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ví dụ điển hình(Danh từ)

01

Một trường hợp hoặc sự việc được lựa chọn làm mẫu mực, đại diện, minh họa rõ nét cho một vấn đề, hiện tượng nào đó.

A typical example or case chosen to represent or clearly illustrate a particular issue, phenomenon, or category.

典型例子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ví dụ điển hình/

ví dụ điển hình — English: (formal) typical example / (informal) prime example. Danh từ. Danh từ chỉ một trường hợp đại diện, minh họa rõ đặc điểm hoặc tiêu chuẩn của một nhóm sự việc, con người hay hiện tượng. Dùng trong văn viết, báo chí, thuyết trình khi cần nhấn mạnh tính tiêu biểu; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng cụm từ ít trang trọng hơn như "ví dụ tiêu biểu" hoặc "tấm gương" tùy ngữ cảnh.

ví dụ điển hình — English: (formal) typical example / (informal) prime example. Danh từ. Danh từ chỉ một trường hợp đại diện, minh họa rõ đặc điểm hoặc tiêu chuẩn của một nhóm sự việc, con người hay hiện tượng. Dùng trong văn viết, báo chí, thuyết trình khi cần nhấn mạnh tính tiêu biểu; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng cụm từ ít trang trọng hơn như "ví dụ tiêu biểu" hoặc "tấm gương" tùy ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.