Ví dụ như

Ví dụ như(Cụm từ)
Dùng để nêu ra một trường hợp hoặc sự vật để minh họa cho điều đang nói.
Used to give an example or instance to illustrate what is being said.
用于举例说明所说内容的情况或事物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ví dụ như" trong tiếng Anh có thể dịch là "for example" (formal) hoặc "like" (informal). Đây là cụm từ dùng để giới thiệu ví dụ hoặc minh họa trong câu. "For example" thường dùng trong văn phong trang trọng, còn "like" phổ biến trong giao tiếp thường ngày, thân mật hơn. "Ví dụ như" giúp người nói làm rõ ý bằng cách đưa ra minh họa cụ thể, dễ hiểu.
"Ví dụ như" trong tiếng Anh có thể dịch là "for example" (formal) hoặc "like" (informal). Đây là cụm từ dùng để giới thiệu ví dụ hoặc minh họa trong câu. "For example" thường dùng trong văn phong trang trọng, còn "like" phổ biến trong giao tiếp thường ngày, thân mật hơn. "Ví dụ như" giúp người nói làm rõ ý bằng cách đưa ra minh họa cụ thể, dễ hiểu.
