Vì kèo

Vì kèo(Danh từ)
Bộ phận ghép bằng vật liệu cứng, chắc, đặt ngang trên đầu tường, đầu cột để đỡ phần mái nhà
A horizontal beam or timber fixed across the top of a wall or column to support the roof structure (commonly called a roof beam or purlin)
横梁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vì kèo: English (formal) “make a bet” / (informal) “bet” — danh từ/động từ. Danh từ chỉ hành động, thỏa thuận cá cược hoặc đặt cược; động từ chỉ hành động tham gia đặt cược với người khác. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, báo chí hoặc bối cảnh trang trọng; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày, chỗ bạn bè hoặc mạng xã hội để chỉ việc cược, đặt tiền hay tỏ ra chắc chắn về kết quả.
vì kèo: English (formal) “make a bet” / (informal) “bet” — danh từ/động từ. Danh từ chỉ hành động, thỏa thuận cá cược hoặc đặt cược; động từ chỉ hành động tham gia đặt cược với người khác. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, báo chí hoặc bối cảnh trang trọng; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày, chỗ bạn bè hoặc mạng xã hội để chỉ việc cược, đặt tiền hay tỏ ra chắc chắn về kết quả.
