ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vi tế trong tiếng Anh

Vi tế

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vi tế(Tính từ)

01

Rất nhỏ, tinh vi đến mức khó nhận biết, khó thấy rõ.

Extremely small or delicate, so fine or subtle that it is hard to notice or clearly see.

微小,精细,难以察觉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vi tế/

(formal) microscopic; (informal) tiny — tính từ. Tính từ diễn tả kích thước hoặc chi tiết rất nhỏ, không nhìn thấy bằng mắt thường hoặc rất tinh vi. Dùng trong ngôn ngữ chuyên môn, khoa học, y tế khi mô tả cấu trúc, tế bào hoặc vật thể cực nhỏ; có thể dùng trong văn viết trang trọng. Tránh dùng dạng hàng ngày nếu muốn nói “nhỏ xíu” thân mật; chọn từ thông tục khi giao tiếp thân mật.

(formal) microscopic; (informal) tiny — tính từ. Tính từ diễn tả kích thước hoặc chi tiết rất nhỏ, không nhìn thấy bằng mắt thường hoặc rất tinh vi. Dùng trong ngôn ngữ chuyên môn, khoa học, y tế khi mô tả cấu trúc, tế bào hoặc vật thể cực nhỏ; có thể dùng trong văn viết trang trọng. Tránh dùng dạng hàng ngày nếu muốn nói “nhỏ xíu” thân mật; chọn từ thông tục khi giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.