Vi tế

Vi tế(Tính từ)
Rất nhỏ, tinh vi đến mức khó nhận biết, khó thấy rõ.
Extremely small or delicate, so fine or subtle that it is hard to notice or clearly see.
微小,精细,难以察觉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) microscopic; (informal) tiny — tính từ. Tính từ diễn tả kích thước hoặc chi tiết rất nhỏ, không nhìn thấy bằng mắt thường hoặc rất tinh vi. Dùng trong ngôn ngữ chuyên môn, khoa học, y tế khi mô tả cấu trúc, tế bào hoặc vật thể cực nhỏ; có thể dùng trong văn viết trang trọng. Tránh dùng dạng hàng ngày nếu muốn nói “nhỏ xíu” thân mật; chọn từ thông tục khi giao tiếp thân mật.
(formal) microscopic; (informal) tiny — tính từ. Tính từ diễn tả kích thước hoặc chi tiết rất nhỏ, không nhìn thấy bằng mắt thường hoặc rất tinh vi. Dùng trong ngôn ngữ chuyên môn, khoa học, y tế khi mô tả cấu trúc, tế bào hoặc vật thể cực nhỏ; có thể dùng trong văn viết trang trọng. Tránh dùng dạng hàng ngày nếu muốn nói “nhỏ xíu” thân mật; chọn từ thông tục khi giao tiếp thân mật.
