Vì

Vì(Danh từ)
Bộ phận gồm những thanh cứng, chắc, dùng để chống đỡ trong công trình xây dựng, trong hầm lò
Prop; support beam — a strong, rigid piece used to hold up or support structures (such as in construction or mine shafts).
支撑物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng ngôi sao
A star (referring to an individual star in the sky)
星星
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vì(Liên từ)
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là lí do hoặc nguyên nhân của điều vừa được nói đến
Because — a conjunction used to introduce the reason or cause for something just mentioned.
因为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là mục đích hướng tới của hoạt động vừa được nói đến
Because of; for the purpose of; indicating the reason or aim for an action (e.g., used to show why something is done or what it is intended to achieve)
因为; 为了
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) because; (informal) 'cos. từ nối. 'vì' là liên từ chỉ nguyên nhân, nối mệnh đề diễn giải lý do hoặc giải thích tại sao một việc xảy ra. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng và khi giải thích rõ ràng; dạng ngắn, lóng 'cos' hoặc 'vì... nên' có thể dùng trong hội thoại thân mật hoặc tin nhắn nhanh để nói lý do một cách giản lược.
(formal) because; (informal) 'cos. từ nối. 'vì' là liên từ chỉ nguyên nhân, nối mệnh đề diễn giải lý do hoặc giải thích tại sao một việc xảy ra. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng và khi giải thích rõ ràng; dạng ngắn, lóng 'cos' hoặc 'vì... nên' có thể dùng trong hội thoại thân mật hoặc tin nhắn nhanh để nói lý do một cách giản lược.
