ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vị trí trong tiếng Anh

Vị trí

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vị trí(Danh từ)

01

Chỗ, nơi được xác định dành riêng cho người, vật hoặc việc nào đó

Position; a specific place or spot reserved or designated for a person, object, or activity

位置

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Địa vị, vai trò trong xã hội, trong một tổ chức nào đó

Position; someone’s rank or role in society or within an organization (e.g., job position, social standing)

职位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vị trí/

vị trí — English: position (formal), location/place (informal). Danh từ. Danh từ chỉ chỗ, điểm hoặc chức năng của một vật/ người trong không gian hoặc tổ chức. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, chuyên môn khi nói về vai trò, địa điểm hoặc tọa độ (formal); dùng từ ngữ thân mật hơn như “chỗ” khi nói chuyện hàng ngày, không trang trọng (informal). Sử dụng phù hợp theo mức độ lịch sự và bối cảnh.

vị trí — English: position (formal), location/place (informal). Danh từ. Danh từ chỉ chỗ, điểm hoặc chức năng của một vật/ người trong không gian hoặc tổ chức. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, chuyên môn khi nói về vai trò, địa điểm hoặc tọa độ (formal); dùng từ ngữ thân mật hơn như “chỗ” khi nói chuyện hàng ngày, không trang trọng (informal). Sử dụng phù hợp theo mức độ lịch sự và bối cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.