Vi vu

Vi vu(Động từ)
Đi đây đi đó một cách tự do, thoải mái
To wander or travel around freely and happily; to go about leisurely without a fixed plan (e.g., sightseeing or strolling for fun)
自由自在地游玩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vi vu(Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng như tiếng gió thổi nhè nhẹ qua cành lá
(adjective) describing a soft, rustling sound like wind gently blowing through leaves — e.g., “a gentle, whispering rustle.”
轻柔的沙沙声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vi vu — English: (formal) travel around, (informal) roam; từ loại: động từ (thông tục). Động từ chỉ hành động đi chơi, đi du lịch hoặc lang thang thoải mái, thường nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhàng, vui vẻ. Nghĩa phổ biến là “đi lại không mục đích hoặc đi chơi thư giãn”. Dùng dạng trang trọng khi viết/ý nghiêm túc; dùng dạng thông tục (vi vu) trong hội thoại, tin nhắn hoặc miêu tả cảm xúc thoải mái.
vi vu — English: (formal) travel around, (informal) roam; từ loại: động từ (thông tục). Động từ chỉ hành động đi chơi, đi du lịch hoặc lang thang thoải mái, thường nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhàng, vui vẻ. Nghĩa phổ biến là “đi lại không mục đích hoặc đi chơi thư giãn”. Dùng dạng trang trọng khi viết/ý nghiêm túc; dùng dạng thông tục (vi vu) trong hội thoại, tin nhắn hoặc miêu tả cảm xúc thoải mái.
