ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Việc bổ sung trong tiếng Anh

Việc bổ sung

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Việc bổ sung(Danh từ)

01

Hành động thêm vào hoặc thêm bù vào một cái gì đó để hoàn chỉnh hoặc đầy đủ hơn.

The addition of something to complete or make something more full; adding extra items or information to fill in or supplement

补充

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/việc bổ sung/

việc bổ sung — English: (formal) supplementation; (informal) thêm vào. Danh từ chỉ hành động hoặc kết quả thêm phần vào một cái gì đó để hoàn chỉnh hoặc làm đầy đủ. Được dùng khi nói về bổ sung thông tin, dinh dưỡng, tài liệu hay nhân sự. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, văn bản pháp lý hoặc chuyên môn; dùng cách nói thân mật (thêm vào) trong giao tiếp hàng ngày để đơn giản hóa.

việc bổ sung — English: (formal) supplementation; (informal) thêm vào. Danh từ chỉ hành động hoặc kết quả thêm phần vào một cái gì đó để hoàn chỉnh hoặc làm đầy đủ. Được dùng khi nói về bổ sung thông tin, dinh dưỡng, tài liệu hay nhân sự. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, văn bản pháp lý hoặc chuyên môn; dùng cách nói thân mật (thêm vào) trong giao tiếp hàng ngày để đơn giản hóa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.