Việc bổ sung

Việc bổ sung(Danh từ)
Hành động thêm vào hoặc thêm bù vào một cái gì đó để hoàn chỉnh hoặc đầy đủ hơn.
The addition of something to complete or make something more full; adding extra items or information to fill in or supplement
补充
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
việc bổ sung — English: (formal) supplementation; (informal) thêm vào. Danh từ chỉ hành động hoặc kết quả thêm phần vào một cái gì đó để hoàn chỉnh hoặc làm đầy đủ. Được dùng khi nói về bổ sung thông tin, dinh dưỡng, tài liệu hay nhân sự. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, văn bản pháp lý hoặc chuyên môn; dùng cách nói thân mật (thêm vào) trong giao tiếp hàng ngày để đơn giản hóa.
việc bổ sung — English: (formal) supplementation; (informal) thêm vào. Danh từ chỉ hành động hoặc kết quả thêm phần vào một cái gì đó để hoàn chỉnh hoặc làm đầy đủ. Được dùng khi nói về bổ sung thông tin, dinh dưỡng, tài liệu hay nhân sự. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, văn bản pháp lý hoặc chuyên môn; dùng cách nói thân mật (thêm vào) trong giao tiếp hàng ngày để đơn giản hóa.
