ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Việc chẩn đoán trong tiếng Anh

Việc chẩn đoán

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Việc chẩn đoán(Danh từ)

01

Hoạt động hoặc quá trình xác định bệnh tật hoặc tình trạng qua các triệu chứng, xét nghiệm và phân tích.

The act or process of identifying a disease or medical condition by examining symptoms, tests, and analysis; determining what illness someone has (diagnosis).

诊断疾病的过程

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/việc chẩn đoán/

(formal) diagnosis; (informal) chẩn đoán (không thay đổi nhiều) — danh từ. Việc chẩn đoán là hành động xác định bệnh hoặc vấn đề y tế dựa trên triệu chứng, xét nghiệm và thăm khám. Dùng từ chính thức trong văn bản y khoa, báo cáo và giao tiếp chuyên nghiệp; có thể dùng tương tự trong hội thoại thông thường nhưng cần tránh lạm dụng khi nói không chuyên để không gây hiểu nhầm.

(formal) diagnosis; (informal) chẩn đoán (không thay đổi nhiều) — danh từ. Việc chẩn đoán là hành động xác định bệnh hoặc vấn đề y tế dựa trên triệu chứng, xét nghiệm và thăm khám. Dùng từ chính thức trong văn bản y khoa, báo cáo và giao tiếp chuyên nghiệp; có thể dùng tương tự trong hội thoại thông thường nhưng cần tránh lạm dụng khi nói không chuyên để không gây hiểu nhầm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.