Việc đánh giá

Việc đánh giá(Danh từ)
Hành động hoặc quá trình xem xét, xem lại để xác định giá trị, mức độ, chất lượng của một sự vật, sự việc nào đó.
The action or process of examining or reviewing something to determine its value, quality, level, or performance — in other words, an evaluation or assessment.
评估
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
việc đánh giá — English: assessment (formal), evaluation (informal). Danh từ: chỉ hành động hoặc quá trình xác định giá trị, chất lượng, hiệu quả của một sự việc, cá nhân hoặc kết quả. Định nghĩa ngắn: quá trình thu thập, phân tích thông tin để kết luận mức độ đạt yêu cầu. Hướng dùng: dùng từ (assessment) trong văn bản chuyên môn, học thuật; (evaluation) phù hợp giao tiếp công việc hàng ngày hoặc báo cáo nội bộ.
việc đánh giá — English: assessment (formal), evaluation (informal). Danh từ: chỉ hành động hoặc quá trình xác định giá trị, chất lượng, hiệu quả của một sự việc, cá nhân hoặc kết quả. Định nghĩa ngắn: quá trình thu thập, phân tích thông tin để kết luận mức độ đạt yêu cầu. Hướng dùng: dùng từ (assessment) trong văn bản chuyên môn, học thuật; (evaluation) phù hợp giao tiếp công việc hàng ngày hoặc báo cáo nội bộ.
