Việc đột xuất

Việc đột xuất(Danh từ)
Việc xảy ra một cách bất ngờ, không được dự định trước.
An unexpected event or matter that happens suddenly and was not planned in advance (e.g., an urgent, unplanned task or situation)
突发事件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
việc đột xuất — unexpected task/event (formal) / last-minute thing (informal). Danh từ: chỉ một công việc hoặc sự kiện phát sinh bất ngờ, ngoài kế hoạch và cần xử lý ngay. Định nghĩa ngắn: việc xảy ra bất ngờ, yêu cầu phản ứng nhanh hoặc thay đổi lịch trình. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức trong văn bản công sở, báo cáo; dùng cách nói thông dụng, thân mật khi giao tiếp hàng ngày hoặc với đồng nghiệp gần gũi.
việc đột xuất — unexpected task/event (formal) / last-minute thing (informal). Danh từ: chỉ một công việc hoặc sự kiện phát sinh bất ngờ, ngoài kế hoạch và cần xử lý ngay. Định nghĩa ngắn: việc xảy ra bất ngờ, yêu cầu phản ứng nhanh hoặc thay đổi lịch trình. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức trong văn bản công sở, báo cáo; dùng cách nói thông dụng, thân mật khi giao tiếp hàng ngày hoặc với đồng nghiệp gần gũi.
