ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Việc kí tên trong tiếng Anh

Việc kí tên

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Việc kí tên(Danh từ)

01

Hành động hoặc công việc ghi tên mình vào một văn bản, giấy tờ để xác nhận hoặc đồng ý

The act of writing one’s name on a document or paper to confirm, approve, or agree to its contents

签名的行为

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/việc kí tên/

việc kí tên — signing (formal) và sign/put your signature (informal). Danh từ: chỉ hành động hoặc kết quả của việc đặt chữ ký lên tài liệu. Định nghĩa ngắn: hành động xác nhận, chấp thuận hoặc ghi danh bằng chữ ký. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi nói về thủ tục pháp lý, hợp đồng, văn bản; dùng cách nói thân mật khi nhắc đến hành động đơn giản, đời thường như ký tên lên thư, phiếu tham gia.

việc kí tên — signing (formal) và sign/put your signature (informal). Danh từ: chỉ hành động hoặc kết quả của việc đặt chữ ký lên tài liệu. Định nghĩa ngắn: hành động xác nhận, chấp thuận hoặc ghi danh bằng chữ ký. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi nói về thủ tục pháp lý, hợp đồng, văn bản; dùng cách nói thân mật khi nhắc đến hành động đơn giản, đời thường như ký tên lên thư, phiếu tham gia.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.