ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Việc pha loãng trong tiếng Anh

Việc pha loãng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Việc pha loãng(Danh từ)

01

Hành động hoặc quá trình làm cho một chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên loãng hơn bằng cách thêm dung môi (thường là nước) vào.

The act or process of making a liquid or mixture thinner or less concentrated by adding a solvent (usually water).

稀释液体或混合物的过程

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/việc pha loãng/

(formal) dilution; (informal) thinning. Danh từ: việc pha loãng. Định nghĩa ngắn: hành động hoặc quá trình làm giảm nồng độ hoặc độ đậm đặc của một chất bằng cách thêm dung môi hoặc chất khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong văn viết khoa học, kỹ thuật, y tế; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích đơn giản cho người không chuyên.

(formal) dilution; (informal) thinning. Danh từ: việc pha loãng. Định nghĩa ngắn: hành động hoặc quá trình làm giảm nồng độ hoặc độ đậm đặc của một chất bằng cách thêm dung môi hoặc chất khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong văn viết khoa học, kỹ thuật, y tế; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích đơn giản cho người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.