Việc pha loãng

Việc pha loãng(Danh từ)
Hành động hoặc quá trình làm cho một chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên loãng hơn bằng cách thêm dung môi (thường là nước) vào.
The act or process of making a liquid or mixture thinner or less concentrated by adding a solvent (usually water).
稀释液体或混合物的过程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) dilution; (informal) thinning. Danh từ: việc pha loãng. Định nghĩa ngắn: hành động hoặc quá trình làm giảm nồng độ hoặc độ đậm đặc của một chất bằng cách thêm dung môi hoặc chất khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong văn viết khoa học, kỹ thuật, y tế; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích đơn giản cho người không chuyên.
(formal) dilution; (informal) thinning. Danh từ: việc pha loãng. Định nghĩa ngắn: hành động hoặc quá trình làm giảm nồng độ hoặc độ đậm đặc của một chất bằng cách thêm dung môi hoặc chất khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong văn viết khoa học, kỹ thuật, y tế; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích đơn giản cho người không chuyên.
