Viêm dạ dày

Viêm dạ dày(Danh từ)
Bệnh trạng tổ chức niêm mạc của dạ dày bị viêm, thường gây đau bụng, buồn nôn, khó tiêu, chán ăn.
Inflammation of the stomach lining (gastritis), a condition that often causes stomach pain, nausea, indigestion, and loss of appetite.
胃炎,胃黏膜发炎的病症。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Viêm dạ dày — (English: gastritis) *(formal)*. Danh từ. Định nghĩa: viêm niêm mạc dạ dày gây đau, khó chịu, buồn nôn hoặc đầy hơi; có thể cấp tính hoặc mạn tính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản y tế, trao đổi với bác sĩ hoặc tư vấn sức khỏe (formal); ít khi có dạng thông tục, người nói thường mô tả triệu chứng đơn giản hơn như “đau dạ dày” trong giao tiếp hàng ngày.
Viêm dạ dày — (English: gastritis) *(formal)*. Danh từ. Định nghĩa: viêm niêm mạc dạ dày gây đau, khó chịu, buồn nôn hoặc đầy hơi; có thể cấp tính hoặc mạn tính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản y tế, trao đổi với bác sĩ hoặc tư vấn sức khỏe (formal); ít khi có dạng thông tục, người nói thường mô tả triệu chứng đơn giản hơn như “đau dạ dày” trong giao tiếp hàng ngày.
