Viêm xoang

Viêm xoang(Danh từ)
Là một bệnh xảy ra do viêm các xoang cạnh mũi - đa số bởi nhiễm trùng. Viêm xoang được phân loại theo cấp tính và mạn tính. Viêm xoang cấp tính thường điều trị nội khoa, còn mạn tính thì phải điều trị ngoại khoa.
Sinusitis — an inflammation of the nasal sinuses, usually caused by an infection. It can be acute or chronic; acute sinusitis is usually treated with medicines, while chronic sinusitis often requires surgical treatment.
鼻窦炎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
viêm xoang — sinusitis (formal) — danh từ. Viêm xoang là tình trạng viêm niêm mạc các xoang cạnh mũi, gây nghẹt mũi, đau vùng mặt và chảy dịch mũi; thường do nhiễm trùng hoặc dị ứng. Dùng thuật ngữ (formal) trong y tế, bệnh lý, hồ sơ khám chữa; có thể dùng cách nói đơn giản hơn như “sinus infection” (informal) khi nói chuyện hàng ngày với người bản ngữ hoặc bệnh nhân không chuyên.
viêm xoang — sinusitis (formal) — danh từ. Viêm xoang là tình trạng viêm niêm mạc các xoang cạnh mũi, gây nghẹt mũi, đau vùng mặt và chảy dịch mũi; thường do nhiễm trùng hoặc dị ứng. Dùng thuật ngữ (formal) trong y tế, bệnh lý, hồ sơ khám chữa; có thể dùng cách nói đơn giản hơn như “sinus infection” (informal) khi nói chuyện hàng ngày với người bản ngữ hoặc bệnh nhân không chuyên.
