ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Viêm xoang trong tiếng Anh

Viêm xoang

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viêm xoang(Danh từ)

01

Là một bệnh xảy ra do viêm các xoang cạnh mũi - đa số bởi nhiễm trùng. Viêm xoang được phân loại theo cấp tính và mạn tính. Viêm xoang cấp tính thường điều trị nội khoa, còn mạn tính thì phải điều trị ngoại khoa.

Sinusitis — an inflammation of the nasal sinuses, usually caused by an infection. It can be acute or chronic; acute sinusitis is usually treated with medicines, while chronic sinusitis often requires surgical treatment.

鼻窦炎

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/viêm xoang/

viêm xoang — sinusitis (formal) — danh từ. Viêm xoang là tình trạng viêm niêm mạc các xoang cạnh mũi, gây nghẹt mũi, đau vùng mặt và chảy dịch mũi; thường do nhiễm trùng hoặc dị ứng. Dùng thuật ngữ (formal) trong y tế, bệnh lý, hồ sơ khám chữa; có thể dùng cách nói đơn giản hơn như “sinus infection” (informal) khi nói chuyện hàng ngày với người bản ngữ hoặc bệnh nhân không chuyên.

viêm xoang — sinusitis (formal) — danh từ. Viêm xoang là tình trạng viêm niêm mạc các xoang cạnh mũi, gây nghẹt mũi, đau vùng mặt và chảy dịch mũi; thường do nhiễm trùng hoặc dị ứng. Dùng thuật ngữ (formal) trong y tế, bệnh lý, hồ sơ khám chữa; có thể dùng cách nói đơn giản hơn như “sinus infection” (informal) khi nói chuyện hàng ngày với người bản ngữ hoặc bệnh nhân không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.