ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Viện âm nhạc trong tiếng Anh

Viện âm nhạc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viện âm nhạc(Danh từ)

01

Cơ quan nghiên cứu, đào tạo và phát triển về lĩnh vực âm nhạc.

An institution or organization dedicated to the study, teaching, and development of music (e.g., a music institute or conservatory).

音乐学院

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/viện âm nhạc/

viện âm nhạc — English: (formal) music academy, (informal) music school. Danh từ. Chỉ một cơ sở giáo dục chính thức chuyên đào tạo âm nhạc về lý thuyết, thực hành và biểu diễn. Dùng dạng (formal) khi nói về tổ chức chính quy, bằng cấp hoặc quan hệ hành chính; dùng (informal) khi nói chung về nơi học nhạc, lớp học hoặc trung tâm tư nhân thân mật.

viện âm nhạc — English: (formal) music academy, (informal) music school. Danh từ. Chỉ một cơ sở giáo dục chính thức chuyên đào tạo âm nhạc về lý thuyết, thực hành và biểu diễn. Dùng dạng (formal) khi nói về tổ chức chính quy, bằng cấp hoặc quan hệ hành chính; dùng (informal) khi nói chung về nơi học nhạc, lớp học hoặc trung tâm tư nhân thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.