Viện dưỡng lão

Viện dưỡng lão(Danh từ)
Cơ sở hoặc nơi chuyên chăm sóc, nuôi dưỡng người già không còn khả năng tự sinh hoạt hoặc người già neo đơn.
A facility or place specialized in taking care of, nursing elderly people who are unable to live independently or are alone.
专门照顾无法自理或孤独老人的护理机构。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Viện dưỡng lão" dịch sang tiếng Anh là "nursing home" (formal). Đây là danh từ chỉ nơi chăm sóc người già, thường là những người cần được hỗ trợ y tế và sinh hoạt hàng ngày. Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng và chuyên ngành y tế. Không có dạng thân mật phổ biến, nên chủ yếu dùng "nursing home" trong mọi tình huống khi nói về cơ sở chăm sóc người cao tuổi.
"Viện dưỡng lão" dịch sang tiếng Anh là "nursing home" (formal). Đây là danh từ chỉ nơi chăm sóc người già, thường là những người cần được hỗ trợ y tế và sinh hoạt hàng ngày. Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng và chuyên ngành y tế. Không có dạng thân mật phổ biến, nên chủ yếu dùng "nursing home" trong mọi tình huống khi nói về cơ sở chăm sóc người cao tuổi.
