Viên mãn

Viên mãn(Tính từ)
Đầy đủ, trọn vẹn.
Complete; full; fulfilled — describing something that is whole, perfect, or satisfactorily finished (e.g., a complete life, a fulfilled result)
完美,圆满
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
viên mãn — (formal) fulfilled; (informal) contented — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái trọn vẹn, hoàn thiện, không thiếu sót về cảm xúc, cuộc sống hoặc kết quả sự việc. Dùng dạng chính thức khi nói trang trọng, văn viết hoặc mô tả thành tựu, hạnh phúc hoàn chỉnh; dùng cách nói thân mật hơn (contented) khi trao đổi hàng ngày về cảm giác hài lòng, yên bình của cá nhân.
viên mãn — (formal) fulfilled; (informal) contented — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái trọn vẹn, hoàn thiện, không thiếu sót về cảm xúc, cuộc sống hoặc kết quả sự việc. Dùng dạng chính thức khi nói trang trọng, văn viết hoặc mô tả thành tựu, hạnh phúc hoàn chỉnh; dùng cách nói thân mật hơn (contented) khi trao đổi hàng ngày về cảm giác hài lòng, yên bình của cá nhân.
