Viên nang

Viên nang(Danh từ)
Một loại thuốc hoặc chế phẩm y học có vỏ bọc thường làm bằng gelatin, bên trong chứa thuốc ở dạng bột hoặc lỏng để dễ dàng uống hoặc sử dụng.
Capsule — a type of medicine or medical preparation with a soft or hard gelatin shell that contains powder or liquid inside, made to be easy to swallow or use.
胶囊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
viên nang — English: capsule (formal). danh từ. Viên nang là dạng thuốc hình trụ nhỏ hoặc bầu, thường làm bằng vỏ gelatin chứa bột, dịch hoặc hạt thuốc để nuốt hoặc giải phóng dược chất trong cơ thể. Dùng khi nói về dạng bào chế dược phẩm, nghiên cứu hoặc hướng dẫn y tế; dùng hình thức formal trong văn bản chuyên môn, thông tin y tế và thông báo, ít có dạng informal thay thế.
viên nang — English: capsule (formal). danh từ. Viên nang là dạng thuốc hình trụ nhỏ hoặc bầu, thường làm bằng vỏ gelatin chứa bột, dịch hoặc hạt thuốc để nuốt hoặc giải phóng dược chất trong cơ thể. Dùng khi nói về dạng bào chế dược phẩm, nghiên cứu hoặc hướng dẫn y tế; dùng hình thức formal trong văn bản chuyên môn, thông tin y tế và thông báo, ít có dạng informal thay thế.
