ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Viên nang trong tiếng Anh

Viên nang

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viên nang(Danh từ)

01

Một loại thuốc hoặc chế phẩm y học có vỏ bọc thường làm bằng gelatin, bên trong chứa thuốc ở dạng bột hoặc lỏng để dễ dàng uống hoặc sử dụng.

Capsule — a type of medicine or medical preparation with a soft or hard gelatin shell that contains powder or liquid inside, made to be easy to swallow or use.

胶囊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/viên nang/

viên nang — English: capsule (formal). danh từ. Viên nang là dạng thuốc hình trụ nhỏ hoặc bầu, thường làm bằng vỏ gelatin chứa bột, dịch hoặc hạt thuốc để nuốt hoặc giải phóng dược chất trong cơ thể. Dùng khi nói về dạng bào chế dược phẩm, nghiên cứu hoặc hướng dẫn y tế; dùng hình thức formal trong văn bản chuyên môn, thông tin y tế và thông báo, ít có dạng informal thay thế.

viên nang — English: capsule (formal). danh từ. Viên nang là dạng thuốc hình trụ nhỏ hoặc bầu, thường làm bằng vỏ gelatin chứa bột, dịch hoặc hạt thuốc để nuốt hoặc giải phóng dược chất trong cơ thể. Dùng khi nói về dạng bào chế dược phẩm, nghiên cứu hoặc hướng dẫn y tế; dùng hình thức formal trong văn bản chuyên môn, thông tin y tế và thông báo, ít có dạng informal thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.