Viên ngọc trai

Viên ngọc trai(Danh từ)
Vật quý được hình thành bên trong vỏ các loài nhuyễn thể, chủ yếu là trai, có bề mặt nhẵn bóng, thường dùng làm đồ trang sức.
A smooth, shiny gem formed inside the shells of mollusks (especially oysters), commonly used in jewelry — a pearl
珍珠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
viên ngọc trai: pearl (formal). danh từ. Danh từ chỉ một hạt sáng bóng hình cầu hoặc hình bầu do động vật có vỏ tạo ra, dùng làm trang sức hoặc trang trí. Dùng từ trang trọng trong mô tả sản phẩm, văn viết hoặc khi nói về giá trị và nguồn gốc; trong giao tiếp thân mật vẫn có thể nói “ngọc trai” (informal) để ngắn gọn, lịch sự nhưng ít trang trọng hơn.
viên ngọc trai: pearl (formal). danh từ. Danh từ chỉ một hạt sáng bóng hình cầu hoặc hình bầu do động vật có vỏ tạo ra, dùng làm trang sức hoặc trang trí. Dùng từ trang trọng trong mô tả sản phẩm, văn viết hoặc khi nói về giá trị và nguồn gốc; trong giao tiếp thân mật vẫn có thể nói “ngọc trai” (informal) để ngắn gọn, lịch sự nhưng ít trang trọng hơn.
