Viết chì

Viết chì(Danh từ)
Dụng cụ để viết hoặc vẽ bằng ruột chì (than chì) bọc trong thân bút; dạng bút có thể gỡ ruột ra để thay thế.
Pencil — a writing or drawing tool with a core of graphite (lead) encased in a wooden or plastic body; the core can be replaced in mechanical pencils.
铅笔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
viết chì — (formal) pencil writing, (informal) pencil scribble; danh từ kết hợp với động từ, chỉ hành động hoặc sản phẩm do dùng bút chì viết. Định nghĩa: chữ viết, nét vẽ hoặc ghi chú thực hiện bằng bút chì trên giấy. Hướng dùng: dùng (formal) khi mô tả hành vi hoặc tài liệu chính thức bằng bút chì; dùng (informal) cho ghi chú nhanh, bản nháp hoặc nét vẽ không chính thức.
viết chì — (formal) pencil writing, (informal) pencil scribble; danh từ kết hợp với động từ, chỉ hành động hoặc sản phẩm do dùng bút chì viết. Định nghĩa: chữ viết, nét vẽ hoặc ghi chú thực hiện bằng bút chì trên giấy. Hướng dùng: dùng (formal) khi mô tả hành vi hoặc tài liệu chính thức bằng bút chì; dùng (informal) cho ghi chú nhanh, bản nháp hoặc nét vẽ không chính thức.
