Việt nam

Việt nam(Tính từ)
Thuộc về nước Việt Nam.
Belonging to or relating to the country of Vietnam; Vietnamese (used as an adjective).
与越南有关的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Việt Nam: (formal) Vietnam. Danh từ chỉ tên quốc gia ở Đông Nam Á. Định nghĩa ngắn gọn: quốc gia có thủ đô Hà Nội, văn hóa, lịch sử và lãnh thổ dọc bờ biển Biển Đông. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết báo, tài liệu học thuật hoặc giao tiếp trang trọng; trong hội thoại thân mật vẫn có thể nói “Việt Nam” nhưng đôi khi rút gọn thành tên thành phố, vùng miền tùy ngữ cảnh.
Việt Nam: (formal) Vietnam. Danh từ chỉ tên quốc gia ở Đông Nam Á. Định nghĩa ngắn gọn: quốc gia có thủ đô Hà Nội, văn hóa, lịch sử và lãnh thổ dọc bờ biển Biển Đông. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết báo, tài liệu học thuật hoặc giao tiếp trang trọng; trong hội thoại thân mật vẫn có thể nói “Việt Nam” nhưng đôi khi rút gọn thành tên thành phố, vùng miền tùy ngữ cảnh.
