Viết nhật ký

Viết nhật ký(Cụm từ)
Ghi chép lại những sự việc đã xảy ra trong ngày hoặc những suy nghĩ, cảm xúc cá nhân hàng ngày
To record daily events or personal thoughts and feelings in a diary or journal
每天记录当天发生的事情,或记下自己的想法与感受。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Viết nhật ký" trong tiếng Anh thường được dịch là "keep a diary" (formal) hoặc "journal" (informal). Đây là một cụm động từ nói về hành động ghi chép lại những suy nghĩ hoặc sự kiện hàng ngày. "Viết nhật ký" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn khi nói về việc lưu trữ thông tin cá nhân có hệ thống, còn "journal" thích hợp cho văn phong thân mật, thường dùng khi chia sẻ cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân một cách tự do.
"Viết nhật ký" trong tiếng Anh thường được dịch là "keep a diary" (formal) hoặc "journal" (informal). Đây là một cụm động từ nói về hành động ghi chép lại những suy nghĩ hoặc sự kiện hàng ngày. "Viết nhật ký" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn khi nói về việc lưu trữ thông tin cá nhân có hệ thống, còn "journal" thích hợp cho văn phong thân mật, thường dùng khi chia sẻ cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân một cách tự do.
