ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vịnh trong tiếng Anh

Vịnh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vịnh(Danh từ)

01

Phần biển, đại dương hoặc hồ lớn ăn sâu vào đất liền

A bay — a part of the sea, ocean, or a large lake that extends into the land

海湾

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vịnh(Động từ)

01

Làm thơ về phong cảnh hoặc sự vật trước mắt [một lối làm thơ phổ biến thời trước]

To compose poems describing the scenery or objects in front of the poet (a traditional style of poetry)

吟诵风景的诗歌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vịnh/

vịnh — (formal) bay; (informal) cove. Danh từ. Danh từ chỉ một vùng nước biển lõm vào bờ lớn hơn vũng, thường có bờ che chắn, thích hợp cho tàu neo đậu. Dùng “bay” trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc bản đồ; dùng “cove” khi nói tiếng Anh đời thường, mô tả vịnh nhỏ, kín đáo hoặc trong ngữ cảnh du lịch thân mật.

vịnh — (formal) bay; (informal) cove. Danh từ. Danh từ chỉ một vùng nước biển lõm vào bờ lớn hơn vũng, thường có bờ che chắn, thích hợp cho tàu neo đậu. Dùng “bay” trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc bản đồ; dùng “cove” khi nói tiếng Anh đời thường, mô tả vịnh nhỏ, kín đáo hoặc trong ngữ cảnh du lịch thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.