Vịnh

Vịnh(Danh từ)
Phần biển, đại dương hoặc hồ lớn ăn sâu vào đất liền
A bay — a part of the sea, ocean, or a large lake that extends into the land
海湾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vịnh(Động từ)
Làm thơ về phong cảnh hoặc sự vật trước mắt [một lối làm thơ phổ biến thời trước]
To compose poems describing the scenery or objects in front of the poet (a traditional style of poetry)
吟诵风景的诗歌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vịnh — (formal) bay; (informal) cove. Danh từ. Danh từ chỉ một vùng nước biển lõm vào bờ lớn hơn vũng, thường có bờ che chắn, thích hợp cho tàu neo đậu. Dùng “bay” trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc bản đồ; dùng “cove” khi nói tiếng Anh đời thường, mô tả vịnh nhỏ, kín đáo hoặc trong ngữ cảnh du lịch thân mật.
vịnh — (formal) bay; (informal) cove. Danh từ. Danh từ chỉ một vùng nước biển lõm vào bờ lớn hơn vũng, thường có bờ che chắn, thích hợp cho tàu neo đậu. Dùng “bay” trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc bản đồ; dùng “cove” khi nói tiếng Anh đời thường, mô tả vịnh nhỏ, kín đáo hoặc trong ngữ cảnh du lịch thân mật.
