Vĩnh biệt

Vĩnh biệt(Động từ)
Xa lìa nhau mãi mãi, không bao giờ còn gặp lại [thường nói về người vừa qua đời]
To bid farewell forever; to say goodbye permanently (often used when someone has died)
永别
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vĩnh biệt: (formal) “farewell”; (informal) không có từ tương đương phổ biến. Từ loại: động từ/tha động từ biểu hiện hành động chào tạm biệt vĩnh viễn hoặc ra đi mãi mãi. Định nghĩa ngắn: nói hoặc viết lời từ biệt cuối cùng khi chia ly lâu dài hoặc khi tiễn người qua đời. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong tình huống trang trọng, lễ tang hoặc văn chương; không dùng trong lời chào hàng ngày.
vĩnh biệt: (formal) “farewell”; (informal) không có từ tương đương phổ biến. Từ loại: động từ/tha động từ biểu hiện hành động chào tạm biệt vĩnh viễn hoặc ra đi mãi mãi. Định nghĩa ngắn: nói hoặc viết lời từ biệt cuối cùng khi chia ly lâu dài hoặc khi tiễn người qua đời. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong tình huống trang trọng, lễ tang hoặc văn chương; không dùng trong lời chào hàng ngày.
