ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vĩnh cửu trong tiếng Anh

Vĩnh cửu

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vĩnh cửu(Tính từ)

01

Rất lâu dài, gần như sẽ còn mãi mãi

Lasting forever or for a very long time; permanent

永恒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vĩnh cửu/

vĩnh cửu — (formal) eternal; everlasting. Tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái tồn tại mãi mãi, không thay đổi theo thời gian hoặc không có sự kết thúc. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng, văn viết, triết lý hoặc tôn giáo để nói về điều trường tồn, bất diệt; hiếm khi dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày, nơi người ta có thể chọn từ đơn giản hơn như “lâu dài”.

vĩnh cửu — (formal) eternal; everlasting. Tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái tồn tại mãi mãi, không thay đổi theo thời gian hoặc không có sự kết thúc. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng, văn viết, triết lý hoặc tôn giáo để nói về điều trường tồn, bất diệt; hiếm khi dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày, nơi người ta có thể chọn từ đơn giản hơn như “lâu dài”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.