Vinh danh

Vinh danh(Động từ)
Tôn vinh tên tuổi, công lao
To honor or celebrate someone’s name, achievements, or contributions
荣誉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vinh danh — (honor) (celebrate, honor) (informal): động từ chỉ hành động tôn vinh, ca ngợi hoặc trao danh dự cho người hoặc tập thể vì thành tích, đóng góp. Dùng (formal) khi nói trong văn bản lễ nghi, thông cáo, chương trình chính thức; dùng dạng thông dụng/khá thân mật (informal) khi nói trong giao tiếp hàng ngày, truyền thông xã hội hoặc khi kết hợp với lời chúc, tôn vinh không mang tính lễ nghi cao.
vinh danh — (honor) (celebrate, honor) (informal): động từ chỉ hành động tôn vinh, ca ngợi hoặc trao danh dự cho người hoặc tập thể vì thành tích, đóng góp. Dùng (formal) khi nói trong văn bản lễ nghi, thông cáo, chương trình chính thức; dùng dạng thông dụng/khá thân mật (informal) khi nói trong giao tiếp hàng ngày, truyền thông xã hội hoặc khi kết hợp với lời chúc, tôn vinh không mang tính lễ nghi cao.
