ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vinh hạnh trong tiếng Anh

Vinh hạnh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vinh hạnh(Danh từ)

01

Điều mang lại vinh dự

An honor; something that brings honor or distinction

荣幸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vinh hạnh(Tính từ)

01

Sung sướng vì có được vinh dự

Honored; pleased and proud to receive a special honor or privilege

荣幸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vinh hạnh/

(formal) honored; (informal) honored/proud. Tính từ. 'Vinh hạnh' diễn tả cảm giác được coi trọng hoặc có cơ hội mang lại niềm vinh dự cho bản thân hoặc người khác. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như phát biểu, thư từ, hoặc giới thiệu sự kiện; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể nói 'hân hạnh' hoặc 'vui mừng' tùy mức độ thân quen.

(formal) honored; (informal) honored/proud. Tính từ. 'Vinh hạnh' diễn tả cảm giác được coi trọng hoặc có cơ hội mang lại niềm vinh dự cho bản thân hoặc người khác. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như phát biểu, thư từ, hoặc giới thiệu sự kiện; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể nói 'hân hạnh' hoặc 'vui mừng' tùy mức độ thân quen.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.