Vinh hạnh

Vinh hạnh(Danh từ)
Điều mang lại vinh dự
An honor; something that brings honor or distinction
荣幸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vinh hạnh(Tính từ)
Sung sướng vì có được vinh dự
Honored; pleased and proud to receive a special honor or privilege
荣幸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) honored; (informal) honored/proud. Tính từ. 'Vinh hạnh' diễn tả cảm giác được coi trọng hoặc có cơ hội mang lại niềm vinh dự cho bản thân hoặc người khác. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như phát biểu, thư từ, hoặc giới thiệu sự kiện; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể nói 'hân hạnh' hoặc 'vui mừng' tùy mức độ thân quen.
(formal) honored; (informal) honored/proud. Tính từ. 'Vinh hạnh' diễn tả cảm giác được coi trọng hoặc có cơ hội mang lại niềm vinh dự cho bản thân hoặc người khác. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như phát biểu, thư từ, hoặc giới thiệu sự kiện; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể nói 'hân hạnh' hoặc 'vui mừng' tùy mức độ thân quen.
