Viôlông

Viôlông(Danh từ)
Vĩ cầm.
Violin
小提琴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
viôlông — (formal) violin; (informal) fiddle. Danh từ: tên một nhạc cụ dây vĩ cầm. Định nghĩa ngắn: cây đàn dây nhỏ có bốn dây, chơi bằng vĩ kéo để tạo giai điệu cao và biểu cảm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “violin”/“viôlông” trong ngữ cảnh trang trọng, ca nhạc cổ điển; dùng “fiddle”/“viôlông” khi nói không chính thức, nhạc dân gian hoặc khi muốn giọng nói thân mật.
viôlông — (formal) violin; (informal) fiddle. Danh từ: tên một nhạc cụ dây vĩ cầm. Định nghĩa ngắn: cây đàn dây nhỏ có bốn dây, chơi bằng vĩ kéo để tạo giai điệu cao và biểu cảm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “violin”/“viôlông” trong ngữ cảnh trang trọng, ca nhạc cổ điển; dùng “fiddle”/“viôlông” khi nói không chính thức, nhạc dân gian hoặc khi muốn giọng nói thân mật.
