Víu

Víu(Động từ)
Níu lấy; kéo nhẹ.
To hold onto; to pull or tug gently
拉住;轻轻地拉。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to hold tightly; (informal) to grip, giữ chặt — động từ. Víu chỉ hành động dùng tay hoặc vật gì đó nắm chặt để giữ không rơi hoặc không rời nhau, thường dùng khi vật nhỏ, người cần vịn hoặc cảm thấy bám lấy. Dùng hình thức chính thức khi mô tả hành động rõ ràng, khách quan; dùng cách nói thông tục khi giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi nhanh, mạnh hoặc cảm xúc bám víu.
(formal) to hold tightly; (informal) to grip, giữ chặt — động từ. Víu chỉ hành động dùng tay hoặc vật gì đó nắm chặt để giữ không rơi hoặc không rời nhau, thường dùng khi vật nhỏ, người cần vịn hoặc cảm thấy bám lấy. Dùng hình thức chính thức khi mô tả hành động rõ ràng, khách quan; dùng cách nói thông tục khi giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi nhanh, mạnh hoặc cảm xúc bám víu.
