ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Víu trong tiếng Anh

Víu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Víu(Động từ)

01

Níu lấy; kéo nhẹ.

To hold onto; to pull or tug gently

拉住;轻轻地拉。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/víu/

(formal) to hold tightly; (informal) to grip, giữ chặt — động từ. Víu chỉ hành động dùng tay hoặc vật gì đó nắm chặt để giữ không rơi hoặc không rời nhau, thường dùng khi vật nhỏ, người cần vịn hoặc cảm thấy bám lấy. Dùng hình thức chính thức khi mô tả hành động rõ ràng, khách quan; dùng cách nói thông tục khi giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi nhanh, mạnh hoặc cảm xúc bám víu.

(formal) to hold tightly; (informal) to grip, giữ chặt — động từ. Víu chỉ hành động dùng tay hoặc vật gì đó nắm chặt để giữ không rơi hoặc không rời nhau, thường dùng khi vật nhỏ, người cần vịn hoặc cảm thấy bám lấy. Dùng hình thức chính thức khi mô tả hành động rõ ràng, khách quan; dùng cách nói thông tục khi giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi nhanh, mạnh hoặc cảm xúc bám víu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.