Vỗ

Vỗ(Động từ)
Đập bàn tay lên bề mặt
To clap (to strike the palm of one hand against another surface, usually another hand)
拍手
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đập liên tiếp vào một vật khác và làm phát ra tiếng
To hit something repeatedly with your hand or an object so that it makes a sound (e.g., to clap or pat)
拍打
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho ướt, dính một lớp mỏng bằng động tác vỗ nhẹ nhiều lần lên bề mặt
To pat lightly and repeatedly so that a surface becomes slightly wet or coated (e.g., to pat on water, oil, or a thin layer of something)
轻拍使表面湿润
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[làm việc gì] tác động thẳng vào đối phương một cách mạnh mẽ, quyết liệt
To strike or hit someone forcefully and decisively
用力打击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phủi tay hết sức trắng trợn, coi như không có điều ràng buộc nào đó đối với mình nữa
To wash one’s hands of (something); to shrug off responsibility; to act as if something no longer concerns you
不再关心某事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cho ăn dồn nhiều thức ăn hoặc chăm bón đặc biệt trong thời gian ngắn để cho chóng béo, chóng phát triển
To fatten up quickly by feeding a lot or giving special care in a short time (e.g., to force-feed or to fatten for faster growth)
快速喂养使肥胖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vỗ — (formal: to pat, to clap; informal: to smack) — động từ chỉ hành động dùng lòng bàn tay nhẹ chạm hoặc đánh nhẹ: vỗ nhẹ người, vỗ tay thể hiện khen ngợi hoặc an ủi. Nghĩa phổ biến là tác động bằng tay để tạo cảm giác an ủi, khích lệ hoặc tạo tiếng vỗ. Dùng dạng trang trọng khi dịch sang văn viết, giáo dục hoặc văn bản; dùng dạng thông tục khi nói hàng ngày hoặc miêu tả hành động đơn giản.
vỗ — (formal: to pat, to clap; informal: to smack) — động từ chỉ hành động dùng lòng bàn tay nhẹ chạm hoặc đánh nhẹ: vỗ nhẹ người, vỗ tay thể hiện khen ngợi hoặc an ủi. Nghĩa phổ biến là tác động bằng tay để tạo cảm giác an ủi, khích lệ hoặc tạo tiếng vỗ. Dùng dạng trang trọng khi dịch sang văn viết, giáo dục hoặc văn bản; dùng dạng thông tục khi nói hàng ngày hoặc miêu tả hành động đơn giản.
