ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vồ trong tiếng Anh

Vồ

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vồ(Danh từ)

01

Dụng cụ gồm một đoạn gỗ chắc và nặng có tra cán, dùng để nện, đập

A heavy wooden tool with a handle used for pounding or smashing (a mallet or wooden hammer)

重木槌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vồ(Động từ)

01

Lao mình tới rất nhanh để tóm lấy, bắt lấy một cách bất ngờ

To lunge at or spring forward suddenly to seize or grab someone or something

猛冲

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lao người tới ôm chặt lấy

To rush at someone and hug or seize them tightly (to spring upon someone to embrace or grab them)

猛扑而来

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nắm ngay, giành ngay lấy một cách vội vã

To grab or snatch quickly and eagerly; to seize something hastily

迅速抓取

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vồ/

vồ — English: (informal) grab/snatch; (formal) seize. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động chộp lấy nhanh, bất ngờ một vật hoặc bắt kịp người. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành động nhanh, phản xạ; dùng (formal) khi cần trang trọng hơn, pháp lý hoặc mô tả hành động có chủ ý như “seize” trong văn viết chính thức.

vồ — English: (informal) grab/snatch; (formal) seize. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động chộp lấy nhanh, bất ngờ một vật hoặc bắt kịp người. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành động nhanh, phản xạ; dùng (formal) khi cần trang trọng hơn, pháp lý hoặc mô tả hành động có chủ ý như “seize” trong văn viết chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.