Vồ

Vồ(Danh từ)
Dụng cụ gồm một đoạn gỗ chắc và nặng có tra cán, dùng để nện, đập
A heavy wooden tool with a handle used for pounding or smashing (a mallet or wooden hammer)
重木槌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vồ(Động từ)
Lao mình tới rất nhanh để tóm lấy, bắt lấy một cách bất ngờ
To lunge at or spring forward suddenly to seize or grab someone or something
猛冲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lao người tới ôm chặt lấy
To rush at someone and hug or seize them tightly (to spring upon someone to embrace or grab them)
猛扑而来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nắm ngay, giành ngay lấy một cách vội vã
To grab or snatch quickly and eagerly; to seize something hastily
迅速抓取
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vồ — English: (informal) grab/snatch; (formal) seize. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động chộp lấy nhanh, bất ngờ một vật hoặc bắt kịp người. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành động nhanh, phản xạ; dùng (formal) khi cần trang trọng hơn, pháp lý hoặc mô tả hành động có chủ ý như “seize” trong văn viết chính thức.
vồ — English: (informal) grab/snatch; (formal) seize. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động chộp lấy nhanh, bất ngờ một vật hoặc bắt kịp người. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành động nhanh, phản xạ; dùng (formal) khi cần trang trọng hơn, pháp lý hoặc mô tả hành động có chủ ý như “seize” trong văn viết chính thức.
