Vò

Vò(Danh từ)
Hũ lớn
A large jar or big pot (a sizable container used for storing food, liquids, or other items)
大罐子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vò(Động từ)
Chà đi xát lại giữa hai lòng bàn tay hay bàn chân, làm cho nhàu nát, rối bời hoặc làm cho sạch
To rub between the palms of the hands or the soles of the feet, often by repeated rubbing that can make something wrinkled, tangled, or clean (e.g., rubbing fabric to scrub or rubbing hands together)
揉搓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vò — English: to crush, to roll (formal); to squeeze, to scrunch (informal). (động từ) Động từ chỉ hành động dùng tay ép, nhào hoặc lăn vật mềm hoặc lá cho rách, nhuyễn hoặc tiết dịch, ví dụ vò lá trà hoặc vò quần áo ướt. Dùng dạng trang trọng khi mô tả thao tác kỹ thuật, hướng dẫn; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói về hành động hàng ngày.
vò — English: to crush, to roll (formal); to squeeze, to scrunch (informal). (động từ) Động từ chỉ hành động dùng tay ép, nhào hoặc lăn vật mềm hoặc lá cho rách, nhuyễn hoặc tiết dịch, ví dụ vò lá trà hoặc vò quần áo ướt. Dùng dạng trang trọng khi mô tả thao tác kỹ thuật, hướng dẫn; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói về hành động hàng ngày.
