ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vò trong tiếng Anh

Vò

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vò(Danh từ)

01

Hũ lớn

A large jar or big pot (a sizable container used for storing food, liquids, or other items)

大罐子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vò(Động từ)

01

Chà đi xát lại giữa hai lòng bàn tay hay bàn chân, làm cho nhàu nát, rối bời hoặc làm cho sạch

To rub between the palms of the hands or the soles of the feet, often by repeated rubbing that can make something wrinkled, tangled, or clean (e.g., rubbing fabric to scrub or rubbing hands together)

揉搓

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vò/

vò — English: to crush, to roll (formal); to squeeze, to scrunch (informal). (động từ) Động từ chỉ hành động dùng tay ép, nhào hoặc lăn vật mềm hoặc lá cho rách, nhuyễn hoặc tiết dịch, ví dụ vò lá trà hoặc vò quần áo ướt. Dùng dạng trang trọng khi mô tả thao tác kỹ thuật, hướng dẫn; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói về hành động hàng ngày.

vò — English: to crush, to roll (formal); to squeeze, to scrunch (informal). (động từ) Động từ chỉ hành động dùng tay ép, nhào hoặc lăn vật mềm hoặc lá cho rách, nhuyễn hoặc tiết dịch, ví dụ vò lá trà hoặc vò quần áo ướt. Dùng dạng trang trọng khi mô tả thao tác kỹ thuật, hướng dẫn; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói về hành động hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.