Vỏ bào

Vỏ bào(Danh từ)
Những mảnh mỏng, nhỏ và xoăn từ gỗ rơi ra khi bào
Thin, curled, small pieces of wood that come off when wood is planed (wood shavings)
木屑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vỏ bào — shell, husk (formal). Danh từ. Vỏ bào chỉ lớp vỏ mỏng, thường là lớp bọc bên ngoài của hạt, quả hoặc vật liệu sau khi được bào, tách ra khỏi phần chính. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nông nghiệp hoặc chế biến thực phẩm; dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, hướng dẫn; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói đơn giản là “vỏ” nếu ngữ cảnh rõ ràng.
vỏ bào — shell, husk (formal). Danh từ. Vỏ bào chỉ lớp vỏ mỏng, thường là lớp bọc bên ngoài của hạt, quả hoặc vật liệu sau khi được bào, tách ra khỏi phần chính. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nông nghiệp hoặc chế biến thực phẩm; dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, hướng dẫn; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói đơn giản là “vỏ” nếu ngữ cảnh rõ ràng.
