Vỏ bao

Vỏ bao(Danh từ)
Lớp ngoài cùng bao bọc, phủ lên một vật khác để bảo vệ hoặc che chắn.
The outer covering or layer that wraps around something to protect or hide it (e.g., a shell, casing, or wrapper).
外壳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vật dùng để bao bọc bên ngoài (như bao nhựa, bao giấy).
A cover or wrapper used to enclose something on the outside (for example, a plastic bag, paper wrapper, or packaging)
外包装
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vỏ bao — English: (formal) packaging, wrapper; (informal) wrap. Danh từ. Vỏ bao là lớp bọc bên ngoài dùng để bảo vệ hoặc chứa sản phẩm, như hộp, túi, hộp giấy hay màng nilon. Dùng từ formal khi nói về bao bì, quy chuẩn đóng gói hoặc trong ngôn ngữ kỹ thuật; dùng informal khi nói nhanh, trong giao tiếp hàng ngày về lớp bọc bên ngoài của đồ vật.
vỏ bao — English: (formal) packaging, wrapper; (informal) wrap. Danh từ. Vỏ bao là lớp bọc bên ngoài dùng để bảo vệ hoặc chứa sản phẩm, như hộp, túi, hộp giấy hay màng nilon. Dùng từ formal khi nói về bao bì, quy chuẩn đóng gói hoặc trong ngôn ngữ kỹ thuật; dùng informal khi nói nhanh, trong giao tiếp hàng ngày về lớp bọc bên ngoài của đồ vật.
