ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vỏ bao trong tiếng Anh

Vỏ bao

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vỏ bao(Danh từ)

01

Lớp ngoài cùng bao bọc, phủ lên một vật khác để bảo vệ hoặc che chắn.

The outer covering or layer that wraps around something to protect or hide it (e.g., a shell, casing, or wrapper).

外壳

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vật dùng để bao bọc bên ngoài (như bao nhựa, bao giấy).

A cover or wrapper used to enclose something on the outside (for example, a plastic bag, paper wrapper, or packaging)

外包装

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vỏ bao/

vỏ bao — English: (formal) packaging, wrapper; (informal) wrap. Danh từ. Vỏ bao là lớp bọc bên ngoài dùng để bảo vệ hoặc chứa sản phẩm, như hộp, túi, hộp giấy hay màng nilon. Dùng từ formal khi nói về bao bì, quy chuẩn đóng gói hoặc trong ngôn ngữ kỹ thuật; dùng informal khi nói nhanh, trong giao tiếp hàng ngày về lớp bọc bên ngoài của đồ vật.

vỏ bao — English: (formal) packaging, wrapper; (informal) wrap. Danh từ. Vỏ bao là lớp bọc bên ngoài dùng để bảo vệ hoặc chứa sản phẩm, như hộp, túi, hộp giấy hay màng nilon. Dùng từ formal khi nói về bao bì, quy chuẩn đóng gói hoặc trong ngôn ngữ kỹ thuật; dùng informal khi nói nhanh, trong giao tiếp hàng ngày về lớp bọc bên ngoài của đồ vật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.