Vô bổ

Vô bổ(Tính từ)
Không có, không mang lại ích lợi gì
Useless; having no benefit or value
无用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vô bổ (English: pointless, useless) (formal); (informal: pointless, no real benefit) — tính từ. Tính từ miêu tả điều gì đó không mang lại lợi ích thực tế hoặc không có giá trị, lãng phí thời gian hoặc công sức. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dùng cách không chính thức khi nói chuyện đời thường hoặc phản ứng nhanh với hành động phi lý.
vô bổ (English: pointless, useless) (formal); (informal: pointless, no real benefit) — tính từ. Tính từ miêu tả điều gì đó không mang lại lợi ích thực tế hoặc không có giá trị, lãng phí thời gian hoặc công sức. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dùng cách không chính thức khi nói chuyện đời thường hoặc phản ứng nhanh với hành động phi lý.
