Vô cùng

Vô cùng(Tính từ)
Không có chỗ tận cùng, không có giới hạn
Endless; having no end or limit; extremely large or boundless (e.g., "endless patience" or "an endless amount").
无尽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vô cùng(Trạng từ)
Đến mức độ cao nhất, không thể diễn tả nổi
To an extremely high degree; so much that it cannot be described — extremely, exceedingly, or immensely
极其
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vô cùng — (formal) extremely, utterly; (informal) incredibly. Trạng từ. Vô cùng diễn tả mức độ rất lớn, vượt xa so với bình thường, dùng để nhấn mạnh cảm xúc, trạng thái hoặc tính chất: vô cùng vui, vô cùng quan trọng. Dùng dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức hoặc học thuật; dùng dạng thân mật (incredibly) trong giao tiếp nói, tin nhắn hoặc văn viết không chính thức để tạo cảm xúc mạnh.
vô cùng — (formal) extremely, utterly; (informal) incredibly. Trạng từ. Vô cùng diễn tả mức độ rất lớn, vượt xa so với bình thường, dùng để nhấn mạnh cảm xúc, trạng thái hoặc tính chất: vô cùng vui, vô cùng quan trọng. Dùng dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức hoặc học thuật; dùng dạng thân mật (incredibly) trong giao tiếp nói, tin nhắn hoặc văn viết không chính thức để tạo cảm xúc mạnh.
