Vô danh

Vô danh (Tính từ)
Không mấy ai biết đến tên tuổi, không để lại tên tuổi
Unknown; not well-known or not leaving a name behind (used to describe a person or thing whose name is not known or not remembered)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vô danh (anonymous; unnamed) *(formal)*. Tính từ chỉ người hoặc vật không có tên, không được biết danh tính hoặc không nổi tiếng. Dùng khi mô tả tác phẩm, người khai báo, hoặc nguồn thông tin không rõ danh tính; dùng trong văn viết, báo chí hoặc pháp lý. Không có dạng thân mật phổ biến, vì vậy trong giao tiếp thân thuộc người ta thường dùng cụm từ thay thế như “không rõ tên” hơn là một từ informal.
vô danh (anonymous; unnamed) *(formal)*. Tính từ chỉ người hoặc vật không có tên, không được biết danh tính hoặc không nổi tiếng. Dùng khi mô tả tác phẩm, người khai báo, hoặc nguồn thông tin không rõ danh tính; dùng trong văn viết, báo chí hoặc pháp lý. Không có dạng thân mật phổ biến, vì vậy trong giao tiếp thân thuộc người ta thường dùng cụm từ thay thế như “không rõ tên” hơn là một từ informal.
