Vô duyên

Vô duyên(Tính từ)
Không có duyên, thiếu những gì tế nhị, đáng yêu, làm cho không có gì hấp dẫn, vừa lòng
Awkward or tactless; lacking charm or grace, coming across as rude or unappealing in social situations
不讨人喜欢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không có duyên số tốt, bị số phận dành cho toàn những chuyện không may
Unlucky; having bad luck or a fate that brings mostly misfortune
不幸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vô duyên — (formal) tactless; (informal) rude/awkward; tính từ. Tính từ mô tả hành vi hoặc lời nói thiếu tế nhị, gây khó chịu hoặc làm mất duyên trong giao tiếp. Dùng (formal) khi nói về hành xử thiếu lịch sự trong văn cảnh trang trọng hoặc phân tích tính cách; dùng (informal) khi nhận xét thân mật, vui vẻ hoặc phê phán bạn bè, người quen trong giao tiếp hàng ngày.
vô duyên — (formal) tactless; (informal) rude/awkward; tính từ. Tính từ mô tả hành vi hoặc lời nói thiếu tế nhị, gây khó chịu hoặc làm mất duyên trong giao tiếp. Dùng (formal) khi nói về hành xử thiếu lịch sự trong văn cảnh trang trọng hoặc phân tích tính cách; dùng (informal) khi nhận xét thân mật, vui vẻ hoặc phê phán bạn bè, người quen trong giao tiếp hàng ngày.
