Vô giá

Vô giá(Tính từ)
Rất quý, rất có giá trị, đến mức không thể định được một giá nào cho xứng đáng
Priceless — extremely valuable or precious, so much so that its worth cannot be measured or expressed in money.
无价的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) priceless; (informal) invaluable. Tính từ. Từ miêu tả giá trị rất lớn đến mức không thể đo đếm bằng tiền, thường dùng cho vật sở hữu, trải nghiệm hoặc khoảnh khắc quý báu. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, mô tả giá trị lịch sử, nghệ thuật hoặc tình cảm trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi nhấn mạnh sự quý trọng cá nhân một cách gần gũi.
(formal) priceless; (informal) invaluable. Tính từ. Từ miêu tả giá trị rất lớn đến mức không thể đo đếm bằng tiền, thường dùng cho vật sở hữu, trải nghiệm hoặc khoảnh khắc quý báu. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, mô tả giá trị lịch sử, nghệ thuật hoặc tình cảm trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi nhấn mạnh sự quý trọng cá nhân một cách gần gũi.
