Vỡ giọng

Vỡ giọng (Động từ)
[hiện tượng sinh lí] có giọng nói thay đổi khi đến tuổi dậy thì [biểu hiện rõ nhất ở nam giới]
To have one’s voice break (the voice changes—usually during puberty, especially in boys)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vỡ giọng — (formal) voice cracking; (informal) voice break. Từ ghép, danh từ/động từ: chỉ hiện tượng giọng nói hoặc giọng hát thay đổi đột ngột, rung hoặc bật theo tuổi dậy thì, mệt mỏi hoặc căng thẳng. Định nghĩa ngắn: sự mất ổn định tạm thời của tông giọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y tế hoặc âm nhạc; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ trải nghiệm cá nhân.
vỡ giọng — (formal) voice cracking; (informal) voice break. Từ ghép, danh từ/động từ: chỉ hiện tượng giọng nói hoặc giọng hát thay đổi đột ngột, rung hoặc bật theo tuổi dậy thì, mệt mỏi hoặc căng thẳng. Định nghĩa ngắn: sự mất ổn định tạm thời của tông giọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y tế hoặc âm nhạc; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ trải nghiệm cá nhân.
