ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vô hậu trong tiếng Anh

Vô hậu

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vô hậu (Tính từ)

01

Không có con trai nối dõi [coi là một điều bất hiếu hoặc bất hạnh lớn, theo quan niệm phong kiến]

Having no sons to carry on the family line (considered a great misfortune or dishonor in traditional/feudal beliefs)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vô hậu/

vô hậu: English (formal) "posthumous"; (informal) không phổ biến. Tính từ: diễn tả việc xảy ra hoặc được công nhận sau khi người nào đó đã chết. Nghĩa phổ biến nhất là giải thưởng, danh hiệu, tác phẩm được trao hoặc xuất bản sau khi người sáng tạo qua đời. Dùng dạng chính thức trong văn viết, pháp lý, học thuật; ít khi dùng nói thông thường, khi nói sẽ chọn từ thay thế đơn giản hơn.

vô hậu: English (formal) "posthumous"; (informal) không phổ biến. Tính từ: diễn tả việc xảy ra hoặc được công nhận sau khi người nào đó đã chết. Nghĩa phổ biến nhất là giải thưởng, danh hiệu, tác phẩm được trao hoặc xuất bản sau khi người sáng tạo qua đời. Dùng dạng chính thức trong văn viết, pháp lý, học thuật; ít khi dùng nói thông thường, khi nói sẽ chọn từ thay thế đơn giản hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.