Vô hậu

Vô hậu (Tính từ)
Không có con trai nối dõi [coi là một điều bất hiếu hoặc bất hạnh lớn, theo quan niệm phong kiến]
Having no sons to carry on the family line (considered a great misfortune or dishonor in traditional/feudal beliefs)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vô hậu: English (formal) "posthumous"; (informal) không phổ biến. Tính từ: diễn tả việc xảy ra hoặc được công nhận sau khi người nào đó đã chết. Nghĩa phổ biến nhất là giải thưởng, danh hiệu, tác phẩm được trao hoặc xuất bản sau khi người sáng tạo qua đời. Dùng dạng chính thức trong văn viết, pháp lý, học thuật; ít khi dùng nói thông thường, khi nói sẽ chọn từ thay thế đơn giản hơn.
vô hậu: English (formal) "posthumous"; (informal) không phổ biến. Tính từ: diễn tả việc xảy ra hoặc được công nhận sau khi người nào đó đã chết. Nghĩa phổ biến nhất là giải thưởng, danh hiệu, tác phẩm được trao hoặc xuất bản sau khi người sáng tạo qua đời. Dùng dạng chính thức trong văn viết, pháp lý, học thuật; ít khi dùng nói thông thường, khi nói sẽ chọn từ thay thế đơn giản hơn.
