Vô hồn

Vô hồn(Tính từ)
Ở trạng thái đờ đẫn như người mất hồn, không biểu lộ chút suy nghĩ, cảm xúc nào [thường do bị tổn thương nặng nề về tinh thần]
Emotionless; in a dazed, blank state as if one’s spirit is gone—showing no thoughts or feelings, often because of severe emotional shock or trauma.
无神的,情感缺失的状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) soulless; (informal) lifeless — tính từ. Tính từ mô tả trạng thái thiếu cảm xúc, năng lượng hoặc sức sống, thường dùng cho con người, biểu cảm hoặc vật thể. Diễn đạt cảm giác lạnh lùng, vô cảm hoặc nhàm chán. Dùng (formal) khi diễn đạt khách quan, trang trọng hoặc trong văn viết; dùng (informal) khi bình luận đời sống hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc chê bai bằng ngôn ngữ không trang trọng.
(formal) soulless; (informal) lifeless — tính từ. Tính từ mô tả trạng thái thiếu cảm xúc, năng lượng hoặc sức sống, thường dùng cho con người, biểu cảm hoặc vật thể. Diễn đạt cảm giác lạnh lùng, vô cảm hoặc nhàm chán. Dùng (formal) khi diễn đạt khách quan, trang trọng hoặc trong văn viết; dùng (informal) khi bình luận đời sống hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc chê bai bằng ngôn ngữ không trang trọng.
