ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vô khuẩn trong tiếng Anh

Vô khuẩn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vô khuẩn(Tính từ)

01

Không có vi khuẩn; không nhiễm vi khuẩn gây bệnh.

Free of bacteria; not contaminated or infected by disease-causing bacteria (sterile).

无菌的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vô khuẩn/

(formal) aseptic; (informal) sterile. Tính từ: vô khuẩn nghĩa là không có vi khuẩn hoặc vi sinh vật gây hại trên bề mặt, dụng cụ hoặc môi trường y tế. Tính từ dùng để mô tả quy trình, kỹ thuật hoặc vật liệu đã được xử lý để ngăn nhiễm trùng. Dùng (formal) trong văn bản y khoa, hồ sơ bệnh viện; dùng (informal) khi giải thích đơn giản cho bệnh nhân hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) aseptic; (informal) sterile. Tính từ: vô khuẩn nghĩa là không có vi khuẩn hoặc vi sinh vật gây hại trên bề mặt, dụng cụ hoặc môi trường y tế. Tính từ dùng để mô tả quy trình, kỹ thuật hoặc vật liệu đã được xử lý để ngăn nhiễm trùng. Dùng (formal) trong văn bản y khoa, hồ sơ bệnh viện; dùng (informal) khi giải thích đơn giản cho bệnh nhân hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.