Vô lý

Vô lý(Tính từ)
Xem vô lí
Unreasonable; not sensible or logical — used to describe something that doesn’t make sense or seems unfair
不合理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vô lý: (formal) unreasonable, illogical. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả điều gì đó không hợp lý, phi lý hoặc mâu thuẫn với lẽ thông thường. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, thảo luận nghiêm túc hoặc phản biện lý luận; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng các từ nhẹ hơn như “không hợp lý” hoặc cảm thán ngắn gọn, nhưng “vô lý” vẫn phù hợp khi muốn nhấn mạnh mức độ phi lý.
vô lý: (formal) unreasonable, illogical. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả điều gì đó không hợp lý, phi lý hoặc mâu thuẫn với lẽ thông thường. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, thảo luận nghiêm túc hoặc phản biện lý luận; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng các từ nhẹ hơn như “không hợp lý” hoặc cảm thán ngắn gọn, nhưng “vô lý” vẫn phù hợp khi muốn nhấn mạnh mức độ phi lý.
