ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vỏ sò trong tiếng Anh

Vỏ sò

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vỏ sò (Danh từ)

01

Phần bên ngoài cứng bao bọc con sò; mảnh vỏ cứng, có hình dạng giống vỏ sò, là bộ phận bảo vệ thực thể hoặc là sản phẩm tự nhiên.

Shell — the hard outer covering of a mollusk like a clam or oyster; also any hard, shell-shaped outer piece that protects an organism or appears as a natural product (e.g., a seashell).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vỏ sò/

vỏ sò — shell (formal). danh từ. Vật cứng, mảnh vỏ bên ngoài của động vật thân mềm như sò, ốc, thường dùng để chỉ lớp vỏ bảo vệ; cũng dùng nghĩa bóng cho vỏ bọc, lớp ngoài. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, mô tả tự nhiên hoặc khi nói về cấu trúc vật lý (formal); không có từ thông dụng khác nhiều khác biệt về mức độ trang trọng, có thể dùng trong đời thường.

vỏ sò — shell (formal). danh từ. Vật cứng, mảnh vỏ bên ngoài của động vật thân mềm như sò, ốc, thường dùng để chỉ lớp vỏ bảo vệ; cũng dùng nghĩa bóng cho vỏ bọc, lớp ngoài. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, mô tả tự nhiên hoặc khi nói về cấu trúc vật lý (formal); không có từ thông dụng khác nhiều khác biệt về mức độ trang trọng, có thể dùng trong đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.