Vỏ sò

Vỏ sò (Danh từ)
Phần bên ngoài cứng bao bọc con sò; mảnh vỏ cứng, có hình dạng giống vỏ sò, là bộ phận bảo vệ thực thể hoặc là sản phẩm tự nhiên.
Shell — the hard outer covering of a mollusk like a clam or oyster; also any hard, shell-shaped outer piece that protects an organism or appears as a natural product (e.g., a seashell).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vỏ sò — shell (formal). danh từ. Vật cứng, mảnh vỏ bên ngoài của động vật thân mềm như sò, ốc, thường dùng để chỉ lớp vỏ bảo vệ; cũng dùng nghĩa bóng cho vỏ bọc, lớp ngoài. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, mô tả tự nhiên hoặc khi nói về cấu trúc vật lý (formal); không có từ thông dụng khác nhiều khác biệt về mức độ trang trọng, có thể dùng trong đời thường.
vỏ sò — shell (formal). danh từ. Vật cứng, mảnh vỏ bên ngoài của động vật thân mềm như sò, ốc, thường dùng để chỉ lớp vỏ bảo vệ; cũng dùng nghĩa bóng cho vỏ bọc, lớp ngoài. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, mô tả tự nhiên hoặc khi nói về cấu trúc vật lý (formal); không có từ thông dụng khác nhiều khác biệt về mức độ trang trọng, có thể dùng trong đời thường.
