ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vỗ tay trong tiếng Anh

Vỗ tay

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vỗ tay(Động từ)

01

Đập hai lòng bàn tay vào nhau cho phát ra thành tiếng [thường liên tiếp, để tỏ ý hoan nghênh, tán thành]

To clap the hands together (usually repeatedly) to make a sound, often to show approval, applause, or congratulations.

拍手

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vỗ tay/

vỗ tay: to clap (formal) / to applaud (informal). Động từ chỉ hành động dùng tay va vào nhau tạo tiếng để bày tỏ đồng ý, tán thưởng hoặc kêu gọi chú ý. Nghĩa phổ biến là thể hiện sự tán dương sau màn trình diễn hoặc phát biểu. Dùng từ trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết hoặc báo chí, dùng từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả cảm xúc cá nhân.

vỗ tay: to clap (formal) / to applaud (informal). Động từ chỉ hành động dùng tay va vào nhau tạo tiếng để bày tỏ đồng ý, tán thưởng hoặc kêu gọi chú ý. Nghĩa phổ biến là thể hiện sự tán dương sau màn trình diễn hoặc phát biểu. Dùng từ trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết hoặc báo chí, dùng từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả cảm xúc cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.