Vỗ tay

Vỗ tay(Động từ)
Đập hai lòng bàn tay vào nhau cho phát ra thành tiếng [thường liên tiếp, để tỏ ý hoan nghênh, tán thành]
To clap the hands together (usually repeatedly) to make a sound, often to show approval, applause, or congratulations.
拍手
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vỗ tay: to clap (formal) / to applaud (informal). Động từ chỉ hành động dùng tay va vào nhau tạo tiếng để bày tỏ đồng ý, tán thưởng hoặc kêu gọi chú ý. Nghĩa phổ biến là thể hiện sự tán dương sau màn trình diễn hoặc phát biểu. Dùng từ trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết hoặc báo chí, dùng từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả cảm xúc cá nhân.
vỗ tay: to clap (formal) / to applaud (informal). Động từ chỉ hành động dùng tay va vào nhau tạo tiếng để bày tỏ đồng ý, tán thưởng hoặc kêu gọi chú ý. Nghĩa phổ biến là thể hiện sự tán dương sau màn trình diễn hoặc phát biểu. Dùng từ trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết hoặc báo chí, dùng từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả cảm xúc cá nhân.
